Thép hộp

Giá thép hộp tháng 8 mới nhất

Giá thép hộp tháng 8 mới nhất

Giá thép hộp tháng 8 mới nhất được cập nhật liên tục. Có thể nói sắt thép và những vật liệu không thể thiếu trong mỗi công trình xây dựng. Việc lựa chọn các loại sắt thép đảm bảo chất lượng và phù hợp với túi tiền có ảnh hưởng không hề nhỏ tới chất lượng xây dựng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp ngay cho bạn những thông tin giá thép hộp trong tháng 8 này, hãy cùng tham khảo nhé.

Thép hộp

Bảng giá thép hộp tháng 8 mới nhất

Thép hộp là loại thép công nghiệp được sử dụng chủ yếu trong xây dựng, theo nhu cầu của thị trường mà có khá nhiều loại sản phẩm thép hộp với hình dáng khác nhau như hộp vuông, chữ nhật… Và rất nhiều kích thước khác nhau như: 12 x 12, 14 x 14; 40 x 40… với chiều dài mỗi cây là 6m. Thép hộp có khá nhiều ưu điểm vượt trội như:

  • Chi phí bảo trì thấp rất phù hợp với các công trình ngoài trời
  • Tuổi thọ cao lên tới 50 năm
  • Khả năng chống oxi hóa tốt
  • Tiết kiệm thời gian lắp đặt và xây dựng

Thép hộp được chia làm hai loại là thép hộp mạ kẽm và thép hộp đen. Trong đó thép hộp mạ kẽm là sản phẩm mới ra đời trong những năm gần đây có khả năng chống gỉ sét, chịu lực tốt nên giá cả sẽ cao hơn thép hộp đen. Tuy nhiên, bạn nên xác định chính xác loại loại thép phù hợp với công trình nhà mình để có lựa chọn phù hợp nhất. Dưới đây là bảng giá thép hộp tháng 8 mới được chúng tôi cập nhật, các bạn hãy tham khảo ngay nhé.

Giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát

Tên sản phẩm Độ dài Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg) (VND/Cây)
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6m 3.45 15,773 54,417
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 6m 3.77 15,773 59,464
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6m 4.08 15,773 64,354
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 6m 4.70 15,773 74,133
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6m 2.41 15,773 38,013
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 6m 2.63 15,773 41,483
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6m 2.84 15,773 44,795
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 6m 3.25 15,773 51,262
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6m 2.79 15,773 44,007
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 6m 3.04 15,773 47,950
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6m 3.29 15,773 51,893
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6m 3.78 15,773 59,622
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6m 3.54 15,773 55,836
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 6m 3.87 15,773 61,042
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6m 4.20 15,773 66,247
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6m 4.83 15,773 76,184
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 6m 5.14 15,773 81,073
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6m 6.05 15,773 95,427
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6m 5.43 15,773 85,647
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 6m 5.94 15,773 93,692
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6m 6.46 15,773 101,894
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6m 7.47 15,773 117,824
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 6m 7.97 15,773 125,711
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 6m 9.44 15,773 148,897
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 6m 10.40 15,773 164,039
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 6m 11.80 15,773 186,121
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 6m 12.72 15,773 200,633
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6m 4.48 15,773 70,663
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 6m 4.91 15,773 77,445
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6m 5.33 15,773 84,070
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6m 6.15 15,773 97,004
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6m 6.56 15,773 103,471
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 6m 7.75 15,773 122,241
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 6m 8.52 15,773 134,386
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6m 6.84 15,773 107,887
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 6m 7.50 15,773 118,298
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6m 8.15 15,773 128,550
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6m 9.45 15,773 149,055
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 6m 10.09 15,773 159,150
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6m 11.98 15,773 188,961
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 6m 13.23 15,773 208,677
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 6m 15.06 15,773 237,541
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 6m 16.25 15,773 256,311
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6m 5.43 15,773 85,647
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 6m 5.94 15,773 93,692
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6m 6.46 15,773 101,894
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6m 7.47 15,773 117,824
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 6m 7.97 15,773 125,711
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6m 9.44 15,773 148,897
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 6m 10.40 15,773 164,039
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 6m 11.80 15,773 186,121
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 6m 12.72 15,773 200,633
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6m 8.25 15,773 130,127
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 6m 9.05 15,773 142,746
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6m 9.85 15,773 155,364
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6m 11.43 15,773 180,285
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 6m 12.21 15,773 192,588
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6m 14.53 15,773 229,182
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6m 16.05 15,773 253,157
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 6m 18.30 15,773 288,646
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 6m 19.78 15,773 311,990
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 6m 21.79 15,773 343,694
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 6m 23.40 15,773 369,088
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 6m 5.88 15,773 92,745
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 6m 7.31 15,773 115,301
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 6m 8.02 15,773 126,499
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6m 8.72 15,773 137,541
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6m 10.11 15,773 159,465
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6m 10.80 15,773 170,348
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6m 12.83 15,773 202,368
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 6m 14.17 15,773 223,503
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 6m 16.14 15,773 254,576
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 6m 17.43 15,773 274,923
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 6m 19.33 15,773 304,892
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 6m 20.57 15,773 324,451
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 6m 12.16 15,773 191,800
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6m 13.24 15,773 208,835
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 6m 15.38 15,773 242,589
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6m 16.45 15,773 259,466
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6m 19.61 15,773 309,309
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6m 21.70 15,773 342,274
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 6m 24.80 15,773 391,170
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 6m 26.85 15,773 423,505
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 6m 29.88 15,773 471,297
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 6m 31.88 15,773 502,843
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 6m 33.86 15,773 534,074
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 6m 16.02 15,773 252,683
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 6m 19.27 15,773 303,946
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 6m 23.01 15,773 362,937
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 6m 25.47 15,773 401,738
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 6m 29.14 15,773 459,625
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 6m 31.56 15,773 497,796
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 6m 35.15 15,773 554,421
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 6m 37.35 15,773 589,122
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 6m 38.39 15,773 605,525
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 6m 10.09 15,773 159,150
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 6m 10.98 15,773 173,188
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 6m 12.74 15,773 200,948
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6m 13.62 15,773 214,828
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6m 16.22 15,773 255,838
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6m 17.94 15,773 282,968
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 6m 20.47 15,773 322,873
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 6m 22.14 15,773 349,214
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 6m 24.60 15,773 388,016
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 6m 26.23 15,773 413,726
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 6m 27.83 15,773 438,963
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 6m 19.33 15,773 304,892
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6m 20.68 15,773 326,186
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6m 24.69 15,773 389,435
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6m 27.34 15,773 431,234
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 6m 31.29 15,773 493,537
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 6m 33.89 15,773 534,547
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 6m 37.77 15,773 595,746
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 6m 40.33 15,773 636,125
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 6m 42.87 15,773 676,189
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 6m 12.16 15,773 191,800
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 6m 13.24 15,773 208,835
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 6m 15.38 15,773 242,589
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 6m 16.45 15,773 259,466
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6m 19.61 15,773 309,309
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6m 21.70 15,773 342,274
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 6m 24.80 15,773 391,170
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 6m 26.85 15,773 423,505
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 6m 29.88 15,773 471,297
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 6m 31.88 15,773 502,843
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 6m 33.86 15,773 534,074
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 6m 20.68 15,773 326,186
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 6m 24.69 15,773 389,435
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6m 27.34 15,773 431,234
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 6m 31.29 15,773 493,537
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 6m 33.89 15,773 534,547
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 6m 37.77 15,773 595,746
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 6m 40.33 15,773 636,125
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 6m 42.87 15,773 676,189
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 6m 24.93 15,773 393,221
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 6m 29.79 15,773 469,878
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 6m 33.01 15,773 520,667
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 6m 37.80 15,773 596,219
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 6m 40.98 15,773 646,378
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 6m 45.70 15,773 720,826
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 6m 48.83 15,773 770,196
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 6m 51.94 15,773 819,250
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 6m 56.58 15,773 892,436
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 6m 61.17 15,773 964,834
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 6m 64.21 15,773 1,012,784
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6m 29.79 15,773 469,878
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6m 33.01 15,773 520,667
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 6m 37.80 15,773 596,219
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 6m 40.98 15,773 646,378
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 6m 45.70 15,773 720,826
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 6m 48.83 15,773 770,196
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 6m 51.94 15,773 819,250
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 6m 56.58 15,773 892,436
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 6m 61.17 15,773 964,834
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 6m 64.21 15,773 1,012,784

Giá thép hộp đen Hòa Phát

Tên sản phẩm Độ dài Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg) (VND/Cây)
Hộp đen 13 x 26 x 1.0 6m 2.41 14,718 35,470
Hộp đen 13 x 26 x 1.1 6m 3.77 14,718 55,487
Hộp đen 13 x 26 x 1.2 6m 4.08 14,718 60,049
Hộp đen 13 x 26 x 1.4 6m 4.70 14,718 69,175
Hộp đen 14 x 14 x 1.0 6m 2.41 14,718 35,470
Hộp đen 14 x 14 x 1.1 6m 2.63 14,718 38,708
Hộp đen 14 x 14 x 1.2 6m 2.84 14,718 41,799
Hộp đen 14 x 14 x 1.4 6m 3.25 14,718 47,834
Hộp đen 16 x 16 x 1.0 6m 2.79 14,718 41,063
Hộp đen 16 x 16 x 1.1 6m 3.04 14,718 44,743
Hộp đen 16 x 16 x 1.2 6m 3.29 14,718 48,422
Hộp đen 16 x 16 x 1.4 6m 3.78 14,718 55,634
Hộp đen 20 x 20 x 1.0 6m 3.54 14,718 52,102
Hộp đen 20 x 20 x 1.1 6m 3.87 14,718 56,959
Hộp đen 20 x 20 x 1.2 6m 4.20 14718 61,816
Hộp đen 20 x 20 x 1.4 6m 4.83 14,718 71,088
Hộp đen 20 x 20 x 1.5 6m 5.14 14,718 75,651
Hộp đen 20 x 20 x 1.8 6m 6.05 14,718 89,044
Hộp đen 20 x 40 x 1.0 6m 5.43 14,718 79,919
Hộp đen 20 x 40 x 1.1 6m 5.94 14718 87,425
Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6m 6.46 14,718 95,078
Hộp đen 20 x 40 x 1.4 6m 7.47 14,718 109,943
Hộp đen 20 x 40 x 1.5 6m 7.79 14,718 114,653
Hộp đen 20 x 40 x 1.8 6m 9.44 14,718 138,938
Hộp đen 20 x 40 x 2.0 6m 10.40 14,718 153,067
Hộp đen 20 x 40 x 2.3 6m 11.80 14,718 173,672
Hộp đen 20 x 40 x 2.5 6m 12.72 14,718 187,213
Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6m 4.48 14,718 65,937
Hộp đen 25 x 25 x 1.1 6m 4.91 14,718 72,265
Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6m 5.33 14,718 78,447
Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6m 6.15 14,718 90,516
Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6m 6.56 14,718 96,550
Hộp đen 25 x 25 x 1.8 6m 7.75 14,718 114,065
Hộp đen 25 x 25 x 2.0 6m 8.52 14,718 125,397
Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6m 6.84 14,718 100,671
Hộp đen 25 x 50 x 1.1 6m 7.50 14,718 110,385
Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6m 8.15 14,718 119,952
Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6m 9.45 14,718 139,085
Hộp đen 25 x 50 x 1.5 6m 10.09 14,718 148,505
Hộp đen 25 x 50 x 1.8 6m 11.98 14,718 176,322
Hộp đen 25 x 50 x 2.0 6m 13.23 14,718 194,719
Hộp đen 25 x 50 x 2.3 6m 15.06 14,718 221,653
Hộp đen 25 x 50 x 2.5 6m 16.25 14,718 239,168
Hộp đen 30 x 30 x 1.0 6m 5.43 14,718 79,919
Hộp đen 30 x 30 x 1.1 6m 5.94 14,718 87,425
Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6m 6.46 14,718 95,078
Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6m 7.47 14,718 109,943
Hộp đen 30 x 30 x 1.5 6m 7.97 14,718 117,302
Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6m 9.44 14,718 138,938
Hộp đen 30 x 30 x 2.0 6m 10.40 14,718 153,067
Hộp đen 30 x 30 x 2.3 6m 11.80 14,718 173,672
Hộp đen 30 x 30 x 2.5 6m 12.72 14,718 187,213
Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6m 8.25 14,718 121,424
Hộp đen 30 x 60 x 1.1 6m 9.05 14,718 133,198
Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6m 9.85 14,718 144,972
Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6m 11.43 14,718 168,227
Hộp đen 30 x 60 x 1.5 6m 12.21 14,718 179,707
Hộp đen 30 x 60 x 1.8 6m 14.53 14,718 213,853
Hộp đen 30 x 60 x 2.0 6m 16.05 14,718 236,224
Hộp đen 30 x 60 x 2.3 6m 18.30 14,718 269,339
Hộp đen 30 x 60 x 2.5 6m 19.78 14,718 291,122
Hộp đen 30 x 60 x 2.8 6m 21.97 14,718 323,354
Hộp đen 30 x 60 x 3.0 6m 23.40 14,718 344,401
Hộp đen 40 x 40 x 1.1 6m 8.02 14,718 118,038
Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6m 8.72 14,718 128,341
Hộp đen 40 x 40 x 1.4 6m 10.11 14,718 148,799
Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6m 10.80 14,718 158,954
Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6m 12.83 14,718 188,832
Hộp đen 40 x 40 x 2.0 6m 14.17 14,718 208,554
Hộp đen 40 x 40 x 2.3 6m 16.14 14,718 237,549
Hộp đen 40 x 40 x 2.5 6m 17.43 14,718 256,535
Hộp đen 40 x 40 x 2.8 6m 19.33 14,718 284,499
Hộp đen 40 x 40 x 3.0 6m 20.57 14,718 302,749
Hộp đen 40 x 80 x 1.1 6m 12.16 14,718 178,971
Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6m 13.24 14,718 194,866
Hộp đen 40 x 80 x 1.4 6m 15.38 14,718 226,363
Hộp đen 40 x 80 x 3.2 6m 33.86 14,718 498,351
Hộp đen 40 x 80 x 3.0 6m 31.88 14,718 469,210
Hộp đen 40 x 80 x 2.8 6m 29.88 14,718 439,774
Hộp đen 40 x 80 x 2.5 6m 26.85 14,718 395,178
Hộp đen 40 x 80 x 2.3 6m 24.80 14,718 365,006
Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6m 21.70 14,718 319,381
Hộp đen 40 x 80 x 1.8 6m 19.61 14,718 288,620
Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6m 16.45 14,718 242,111
Hộp đen 40 x 100 x 1.5 6m 19.27 14,718 283,616
Hộp đen 40 x 100 x 1.8 6m 23.01 14,718 338,661
Hộp đen 40 x 100 x 2.0 6m 25.47 14,718 374,867
Hộp đen 40 x 100 x 2.3 6m 29.14 14,718 428,883
Hộp đen 40 x 100 x 2.5 6m 31.56 14,718 464,500
Hộp đen 40 x 100 x 2.8 6m 35.15 14,718 517,338
Hộp đen 40 x 100 x 3.0 6m 37.53 14,718 552,367
Hộp đen 40 x 100 x 3.2 6m 38.39 14,718 565,024
Hộp đen 50 x 50 x 1.1 6m 10.09 14,718 148,505
Hộp đen 50 x 50 x 1.2 6m 10.98 14,718 161,604
Hộp đen 50 x 50 x 1.4 6m 12.74 14,718 187,507
Hộp đen 50 x 50 x 3.2 6m 27.83 14,718 409,602
Hộp đen 50 x 50 x 3.0 6m 26.23 14,718 386,053
Hộp đen 50 x 50 x 2.8 6m 24.60 14,718 362,063
Hộp đen 50 x 50 x 2.5 6m 22.14 14,718 325,857
Hộp đen 50 x 50 x 2.3 6m 20.47 14,718 301,277
Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6m 17.94 14,718 264,041
Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6m 16.22 14,718 238,726
Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6m 13.62 14,718 200,459
Hộp đen 50 x 100 x 1.4 6m 19.33 14,718 284,499
Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6m 20.68 14,718 304,368
Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6m 24.69 14,718 363,387
Hộp đen 50 x 100 x 2.0 6m 27.34 14,718 402,390
Hộp đen 50 x 100 x 2.3 6m 31.29 14,718 460,526
Hộp đen 50 x 100 x 2.5 6m 33.89 14,718 498,793
Hộp đen 50 x 100 x 2.8 6m 37.77 14,718 555,899
Hộp đen 50 x 100 x 3.0 6m 40.33 14,718 593,577
Hộp đen 50 x 100 x 3.2 6m 42.87 14,718 630,961
Hộp đen 60 x 60 x 1.1 6m 12.16 14,718 178,971
Hộp đen 60 x 60 x 1.2 6m 13.24 14,718 194,866
Hộp đen 60 x 60 x 1.4 6m 15.38 14,718 226,363
Hộp đen 60 x 60 x 1.5 6m 16.45 14,718 242,111
Hộp đen 60 x 60 x 1.8 6m 19.61 14,718 288,620
Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6m 21.70 14,718 319,381
Hộp đen 60 x 60 x 2.3 6m 24.80 14,718 365,006
Hộp đen 60 x 60 x 2.5 6m 26.85 14,718 395,178
Hộp đen 60 x 60 x 2.8 6m 29.88 14,718 439,774
Hộp đen 60 x 60 x 3.0 6m 31.88 14,718 469,210
Hộp đen 60 x 60 x 3.2 6m 33.86 14,718 498,351
Hộp đen 90 x 90 x 1.5 6m 24.93 14,718 366,920
Hộp đen 90 x 90 x 1.8 6m 29.79 14,718 438,449
Hộp đen 90 x 90 x 2.0 6m 33.01 14,718 485,841
Hộp đen 90 x 90 x 2.3 6m 37.80 14,718 556,340
Hộp đen 90 x 90 x 2.5 6m 40.98 14,718 603,144
Hộp đen 90 x 90 x 2.8 6m 45.70 14,718 672,613
Hộp đen 90 x 90 x 3.0 6m 48.83 14,718 718,680
Hộp đen 90 x 90 x 3.2 6m 51.94 14,718 764,453
Hộp đen 90 x 90 x 3.5 6m 56.58 14,718 832,744
Hộp đen 90 x 90 x 3.8 6m 61.17 14,718 900,300
Hộp đen 90 x 90 x 4.0 6m 64.21 14,718 945,043
Hộp đen 60 x 120 x 1.8 6m 29.79 14,718 438,449
Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6m 33.01 14,718 485,841
Hộp đen 60 x 120 x 2.3 6m 37.80 14,718 556,340
Hộp đen 60 x 120 x 2.5 6m 40.98 14,718 603,144
Hộp đen 60 x 120 x 2.8 6m 45.70 14,718 672,613
Hộp đen 60 x 120 x 3.0 6m 48.83 14,718 718,680
Hộp đen 60 x 120 x 3.2 6m 51.94 14,718 764,453
Hộp đen 60 x 120 x 3.5 6m 56.58 14,718 832,744
Hộp đen 60 x 120 x 3.8 6m 61.17 14,718 900,300
Hộp đen 60 x 120 x 4.0 6m 64.21 14,718 945,043
Hộp đen 100 x 150 x 3.0 6m 62.68 14,718 922,524

Giá thép hộp đen cỡ lớn

Tên sản phẩm Độ dài Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg) (VND/Cây)
Hộp đen 300 x 300 x 12 6m 651.11 18,491 12,039,675
Hộp đen 300 x 300 x 10 6m 546.36 18,491 10,102,743
Hộp đen 300 x 300 x 8 6m 440.10 18,491 8,137,926
Hộp đen 200 x 200 x 12 6m 425.03 18,491 7,859,230
Hộp đen 200 x 200 x 10 6m 357.96 18,491 6,619,038
Hộp đen 180 x 180 x 10 6m 320.28 18,491 5,922,297
Hộp đen 180 x 180 x 8 6m 259.24 18,491 4,793,607
Hộp đen 180 x 180 x 6 6m 196.69 18,491 3,636,995
Hộp đen 180 x 180 x 5 6m 165.79 18,491 3,065,623
Hộp đen 160 x 160 x 12 6m 334.80 18,491 6,190,787
Hộp đen 160 x 160 x 8 6m 229.09 18,491 4,236,103
Hộp đen 160 x 160 x 6 6m 174.08 18,491 3,218,913
Hộp đen 160 x 160 x 5 6m 146.01 18,491 2,699,871
Hộp đen 150 x 250 x 8 6m 289.38 18,491 5,350,926
Hộp đen 150 x 250 x 5 6m 183.69 18,491 3,396,612
Hộp đen 150 x 150 x 5 6m 136.59 18,491 2,525,686
Hộp đen 140 x 140 x 8 6m 198.95 18,491 3,678,784
Hộp đen 140 x 140 x 6 6m 151.47 18,491 2,800,832
Hộp đen 140 x 140 x 5 6m 127.17 18,491 2,351,500
Hộp đen 120 x 120 x 6 6m 128.87 18,491 2,382,935
Hộp đen 120 x 120 x 5 6m 108.33 18,491 2,003,130
Hộp đen 100 x 200 x 8 6m 214.02 18,491 3,957,444
Hộp đen 100 x 140 x 6 6m 128.86 18,491 2,382,750
Hộp đen 100 x 100 x 5 6m 89.49 18,491 1,654,760
Hộp đen 100 x 100 x 10 6m 169.56 18,491 3,135,334
Hộp đen 100 x 100 x 2.0 6m 36.78 18,491 680,099
Hộp đen 100 x 100 x 2.5 6m 45.69 18,491 844,854
Hộp đen 100 x 100 x 2.8 6m 50.98 18,491 942,671
Hộp đen 100 x 100 x 3.0 6m 54.49 18,491 1,007,575
Hộp đen 100 x 100 x 3.2 6m 57.97 18,491 1,071,923
Hộp đen 100 x 100 x 3.5 6m 79.66 18,491 1,472,993
Hộp đen 100 x 100 x 3.8 6m 68.33 18,491 1,263,490
Hộp đen 100 x 100 x 4.0 6m 71.74 18,491 1,326,544
Hộp đen 100 x 150 x 2.0 6m 46.20 18,491 854,284
Hộp đen 100 x 150 x 2.5 6m 57.46 18,491 1,062,493
Hộp đen 100 x 150 x 2.8 6m 64.17 18,491 1,186,567
Hộp đen 100 x 150 x 3.2 6m 73.04 18,491 1,350,583
Hộp đen 100 x 150 x 3.5 6m 79.66 18,491 1,472,993
Hộp đen 100 x 150 x 3.8 6m 86.23 18,491 1,594,479
Hộp đen 100 x 150 x 4.0 6m 90.58 18,491 1,674,915
Hộp đen 150 x 150 x 2.0 6m 55.62 18,491 1,028,469
Hộp đen 150 x 150 x 2.5 6m 69.24 18,491 1,280,317
Hộp đen 150 x 150 x 2.8 6m 77.36 18,491 1,430,464
Hộp đen 150 x 150 x 3.0 6m 82.75 18,491 1,530,130
Hộp đen 150 x 150 x 3.2 6m 88.12 18,491 1,629,427
Hộp đen 150 x 150 x 3.5 6m 96.14 18,491 1,777,725
Hộp đen 150 x 150 x 3.8 6m 104.12 18,491 1,925,283
Hộp đen 150 x 150 x 4.0 6m 109.42 18,491 2,023,285
Hộp đen 100 x 200 x 2.0 6m 55.62 18,491 1,028,469
Hộp đen 100 x 200 x 2.5 6m 69.24 18,491 1,280,317
Hộp đen 100 x 200 x 2.8 6m 77.36 18,491 1,430,464
Hộp đen 100 x 200 x 3.0 6m 82.75 18,491 1,530,130
Hộp đen 100 x 200 x 3.2 6m 88.12 18,491 1,629,427
Hộp đen 100 x 200 x 3.5 6m 96.14 18,491 1,777,725
Hộp đen 100 x 200 x 3.8 6m 104.12 18,491 1,925,283
Hộp đen 100 x 200 x 4.0 6m 109.42 18,491 2,023,285

 

Nhìn chung, giá hầu hết các loại mặt hàng của thép hộp trong tháng 8 không chênh lệch quá nhiều so với tháng 7. Tuy nhiên tại thời điểm bạn có nhu cầu mua hàng sẽ có sự thay đổi nhẹ. Vì thế, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua đường dây nóng để được tư vấn và lựa chọn một loại thép phù hợp nhất với thiết kế công trình nhà mình.

THép hộp 2

Cần lưu ý những gì khi mua thép hộp?

Lựa chọn đúng loại thép hộp với công trình xây dựng

Việc đầu tiên bạn cần xác định chính là mua thép hộp để làm gì? Chúng có thể sử dụng ở đâu trong công trình đang xây dựng? Từ đó xác định được loại thép hộp mạ kẽm hay thép hộp đen sẽ phù hợp hơn. Mỗi một loại thép hộp sẽ có tác dụng khác nhau, ví dụ thép hộp chữ nhật sẽ chịu được lực cao hơn so với thép vuông, thép hộp mạ kẽm có khả năng chịu oxi hóa tốt hơn thép hộp đen. Bạn cũng nên xác định rõ số lượng, kích cỡ thép hộp để không tốn quá nhiều thời gian trong việc lựa chọn.

Lựa chọn thép hộp có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng

Mỗi loại thép hộp sẽ có thương hiệu và nguồn gốc xuất xứ khác nhau như thép Hòa Phát, Việt Nhật, Việt Úc, Việt Đức. Nguyễn Minh… có xuất xứ từ các nước như Úc, Nhật, Nga tương ứng với những mức giá khác nhau. Vì thế trước khi quyết định mua, hãy kiểm tra cẩn thận nguồn gốc xuất xứ, giấy tờ liên quan bởi những sản phẩm chính hãng thường có đầy đủ giấy tờ kèm theo.

Tham khảo giá cả thép hộp trên thị trường

Để không bị mua “hớ” tốt nhất bạn nên tham khảo trước giá cả các loại thép hộp trên thị trường, từ đó đưa ra quyết định. Với những cửa hàng nhỏ lẻ thì giá cả thường cao hơn những địa chỉ công ty lớn và không đảm bảo chất lượng sản phẩm. Bạn hãy cẩn thận với những loại thép hộp giá rẻ bởi chúng rất có thể được nhập lậu từ Trung Quốc những mặt hàng kém chất lượng đấy.

Lựa chọn địa chỉ uy tín để mua thép hộp

Việc quan trọng không kém chính là bạn cần phải lựa chọn một địa chỉ uy tín để “chọn mặt gửi vàng”. Hãy là người tiêu dùng thông minh khi lựa chọn những địa chỉ tin cậy, chất lượng và chuyên nghiệp nhất. Sắt thép xây dựng SDT là một trong những nhà phân phối thép hộp cùng với các mặt hàng xây dựng được khá nhiều khách hàng tin tưởng. Với đội ngũ nhân viên nhiệt tình, chu đáo và tận tâm, bạn sẽ lựa chọn được sản phẩm thép hộp ưng ý với giá cả tốt nhất thị trường hiện nay. Hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ và tư vấn nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *